容眸流盼 dung mâu lưu phán Hán Việt: dung mâu lưu phán Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 眸 (mâu) + 流 (lưu) + 盼 (phán)Hán Việtdung mâu lưu phánCấu tạo容 + 眸 + 流 + 盼 · dung + mâu + lưu + phán nghĩa thành phần: dung + mâu + lưu + phán Nghĩa EngCihui 容眸流盼 óngmóuliúpàn f.e. have alluring eyes and exquisite features