容積效率

róng jī xiào lǜ dung tích hiệu suất

Hán Việt: dung tích hiệu suất · Pinyin: róng jī xiào lǜ

Tổng quan

hiệu suất thể tích (công nghệ động cơ)

Cấu tạo: (dung) + (tích) + (hiệu) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệu suất thể tích (công nghệ động cơ)

Eng

  • CC-CEDICT volumetric efficiency (engine technology)
  • Cihui volumetric efficiency (engine technology)