容膝之地
dung tất chi địa
Hán Việt: dung tất chi địa · Pinyin: róng xī zhī dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容居室的狭窄。
Eng
- Cihui 容膝之地 óngxīzhīdì n. cramped living quarters
Hán Việt: dung tất chi địa · Pinyin: róng xī zhī dì