容許能力
dung hứa năng lực
Hán Việt: dung hứa năng lực · Pinyin: róng xǔ néng lì
Tổng quan
số lượng vật liệu đưa vào một quá trình (nhất là cho một thời gian được nói rõ)
Nghĩa
Việt
- Cihui số lượng vật liệu đưa vào một quá trình (nhất là cho một thời gian được nói rõ)