容貌拼圖 róngmào pīntú · dung mạo bính đồ Hán Việt: dung mạo bính đồ · Pinyin: róngmào pīntú Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 貌 (mạo) + 拼 (bính) + 圖 (đồ)Pinyinróngmào pīntúHán Việtdung mạo bính đồCấu tạo容 + 貌 + 拼 + 圖 · dung + mạo + bính + đồ nghĩa thành phần: dung + mạo + bính + đồ Nghĩa EngCihui identikit