容貌端正

dung mạo đoan chánh

Hán Việt: dung mạo đoan chánh

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (mạo) + (đoan) + (chánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 容貌端正 óngmào duānzhèng v.p. have regular facial features

ja

  • JMdict having handsome and clean-cut features