容身之地

róng shēn zhī dì dung thân chi địa

Hán Việt: dung thân chi địa · Pinyin: róng shēn zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (thân) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棲身的地方。《三國演義》第四三回:「走樊城,敗當陽,奔夏口,無容身之地。」《儒林外史》第三七回:「我若再認這話,他就無容身之地了。」也作「容身之所」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 容身:安身。指安身的地方。

Eng

  • Cihui 容身之地 óngshēnzhīdì n. place to stay