容身之處 róng shēn zhī chù · dung thân chi xử Hán Việt: dung thân chi xử · Pinyin: róng shēn zhī chù Tổng quan chỗ dung thân Cấu tạo: 容 (dung) + 身 (thân) + 之 (chi) + 處 (xử)Pinyinróng shēn zhī chùHán Việtdung thân chi xửCấu tạo容 + 身 + 之 + 處 · dung + thân + chi + xử nghĩa thành phần: dung + thân + chi + xử Nghĩa ViệtCihui chỗ dung thân