容身無地 dung thân vô địa Hán Việt: dung thân vô địa Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 身 (thân) + 無 (vô) + 地 (địa)Hán Việtdung thân vô địaCấu tạo容 + 身 + 無 + 地 · dung + thân + vô + địa nghĩa thành phần: dung + thân + vô + địa Nghĩa EngCihui 容身無地 óngshēnwúdì f.e. no place to set oneself in; no place to stay