容身無所 dung thân vô sở Hán Việt: dung thân vô sở Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 身 (thân) + 無 (vô) + 所 (sở)Hán Việtdung thân vô sởCấu tạo容 + 身 + 無 + 所 · dung + thân + vô + sở nghĩa thành phần: dung + thân + vô + sở Nghĩa EngCihui 容身無所 óngshēnwúsuǒ ►See róngshēnwúdì