容身無所

dung thân vô sở

Hán Việt: dung thân vô sở

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (thân) + (vô) + (sở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 容身無所 óngshēnwúsuǒ ►See róngshēnwúdì