容量規劃 dung lượng quy hoạch Hán Việt: dung lượng quy hoạch Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 量 (lượng) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)Hán Việtdung lượng quy hoạchCấu tạo容 + 量 + 規 + 劃 · dung + lượng + quy + hoạch nghĩa thành phần: dung + lượng + quy + hoạch Nghĩa EngCihui capacity planning