容錯系統 dung thác hệ thống Hán Việt: dung thác hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 錯 (thác) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtdung thác hệ thốngCấu tạo容 + 錯 + 系 + 統 · dung + thác + hệ + thống nghĩa thành phần: dung + thác + hệ + thống Nghĩa EngCihui fault-tolerant system