容長臉兒

dung trường kiểm nhi

Hán Việt: dung trường kiểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (trường) + (kiểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 容長臉兒 óngchángliǎnr ►See róngchángliǎn