容顏憔悴

dung nhan tiều tụy

Hán Việt: dung nhan tiều tụy

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (nhan) + (tiều) + (tụy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 容顏憔悴 óngyán qiáocuì v.p. melancholy appearance; sorrowful look