容顏衰老 dung nhan suy lão Hán Việt: dung nhan suy lão Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 顏 (nhan) + 衰 (suy) + 老 (lão)Hán Việtdung nhan suy lãoCấu tạo容 + 顏 + 衰 + 老 · dung + nhan + suy + lão nghĩa thành phần: dung + nhan + suy + lão Nghĩa EngCihui 容顏衰老 óngyán shuāilǎo v.p. lose one's (good) looks