寬嚴並舉 khoan nghiêm tịnh cử Hán Việt: khoan nghiêm tịnh cử Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 嚴 (nghiêm) + 並 (tịnh) + 舉 (cử)Hán Việtkhoan nghiêm tịnh cửCấu tạo寬 + 嚴 + 並 + 舉 · khoan + nghiêm + tịnh + cử nghĩa thành phần: khoan + nghiêm + tịnh + cử Nghĩa EngCihui 寬嚴並舉 uānyánbìngjǔ f.e. temper justice with mercy