寬仁之心

khoan nhân chi tâm

Hán Việt: khoan nhân chi tâm

Tổng quan

sự tha thứ; tính khoan dung, tính dễ tha thứ, sự miễn nợ (cho ai), sự miễn (nợ)

Cấu tạo: (khoan) + (nhân) + (chi) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tha thứ; tính khoan dung, tính dễ tha thứ, sự miễn nợ (cho ai), sự miễn (nợ)