寬大無邊 khoan đại vô biên Hán Việt: khoan đại vô biên Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 大 (đại) + 無 (vô) + 邊 (biên)Hán Việtkhoan đại vô biênCấu tạo寬 + 大 + 無 + 邊 · khoan + đại + vô + biên nghĩa thành phần: khoan + đại + vô + biên Nghĩa EngCihui 寬大無邊 uāndàwúbiān f.e. err on the side of mercy