寬大舒暢

khoan đại thư sướng

Hán Việt: khoan đại thư sướng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (đại) + (thư) + (sướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寬大舒暢 uāndàshūchàng f.e. with broad and enlightened mind; cheerful