寬大釋放 khoan đại thích phóng Hán Việt: khoan đại thích phóng Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 大 (đại) + 釋 (thích) + 放 (phóng)Hán Việtkhoan đại thích phóngCấu tạo寬 + 大 + 釋 + 放 · khoan + đại + thích + phóng nghĩa thành phần: khoan + đại + thích + phóng Nghĩa EngCihui 寬大釋放 uāndàshìfàng f.e. release as an expression of leniency