寬容主義 khoan dung chủ nghĩa Hán Việt: khoan dung chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 容 (dung) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtkhoan dung chủ nghĩaCấu tạo寬 + 容 + 主 + 義 · khoan + dung + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: khoan + dung + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 寬容主義 uānróngzhǔyì n. permissivism