寬打周折

kuān dǎ zhōu zhé khoan đả chu chiết

Hán Việt: khoan đả chu chiết · Pinyin: kuān dǎ zhōu zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (đả) + (chu) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"宽打周遭"。