寬洪海量
khoan hồng hải lượng
Hán Việt: khoan hồng hải lượng · Pinyin: kuān hóng hǎi liàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容度量大,能容人。同“宽宏大量”。
- Tân Hoa Tự Điển 形容度量大,能容人。同宽宏大量”。
Hán Việt: khoan hồng hải lượng · Pinyin: kuān hóng hǎi liàng