寬猛並濟

kuān měng bìng jì khoan mãnh tịnh tể

Hán Việt: khoan mãnh tịnh tể · Pinyin: kuān měng bìng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (khoan) + (mãnh) + (tịnh) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指政治措施要宽和严互相补充。同“宽猛相济”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"宽猛相济"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指政治措施要宽和严互相补充。同宽猛相济”。

Eng

  • Cihui 寬猛並濟 uānměngbìngjì f.e. severity tempered with gentleness