寬銀幕的 khoan ngân mạc đích Hán Việt: khoan ngân mạc đích Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 銀 (ngân) + 幕 (mạc) + 的 (đích)Hán Việtkhoan ngân mạc đíchCấu tạo寬 + 銀 + 幕 + 的 · khoan + ngân + mạc + đích nghĩa thành phần: khoan + ngân + mạc + đích Nghĩa EngCihui wide-screen