宽限日期

khoan hạn nhật kì

Hán Việt: khoan hạn nhật kì

Tổng quan

Cấu tạo: 寬 (khoan) + 限 (hạn) + 日 (nhật) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày gia hạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi days of grace

Eng

  • Cihui days of grace

Từ liên quan

Gần nghĩa

日期戳子 · 宽限期 · 日期单位 · 日期填早 · 日期标志 · 日期格式 · 日期签字 · 日期类型