宾川

bīn chuāntân xuyên

Hán Việt: tân xuyên · Pinyin: bīn chuān

Tổng quan

huyện Binchuan ở châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州[dà lǐ bái zú zì zhì zhōu], Vân Nam

Cấu tạo: 賓 (tân) + 川 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Binchuan ở châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州, Vân Nam

Eng

  • Cihui Binchuan county in Dali Bai autonomous prefecture 大理白族自治州, Yunnan

Đức

  • Handedict Binchuan (Ort in Yunnan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宾川县 · 宾东 · 宾主 · 宾从 · 宾利 · 宾县 · 宾士 · 宾客