宾语限制 tân ngữ hạn chế Hán Việt: tân ngữ hạn chế Tổng quan Cấu tạo: 賓 (tân) + 語 (ngữ) + 限 (hạn) + 制 (chế)Hán Việttân ngữ hạn chếTừ loạidanhCấu tạo賓 + 語 + 限 + 制 · tân + ngữ + hạn + chế nghĩa thành phần: tân + ngữ + hạn + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giới hạn tân ngữBiên soạn object constraint; objective caseEngCihui 賓語限制 īnyǔ xiànzhì n. <lg.> object constraint; objective case Từ liên quan Gần nghĩa限制主义 · 限制因素 · 限制器 · 限制地 · 限制工业化 · 限制性 · 限制的 · 限制级