宿夕之憂 sù xī zhī yōu · túc tịch chi ưu Hán Việt: túc tịch chi ưu · Pinyin: sù xī zhī yōu Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 夕 (tịch) + 之 (chi) + 憂 (ưu)Pinyinsù xī zhī yōuHán Việttúc tịch chi ưuCấu tạo宿 + 夕 + 之 + 憂 · túc + tịch + chi + ưu nghĩa thành phần: túc + tịch + chi + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宿夕:早晚;忧:忧虑。早晚之忧。比喻暂时的忧虑。