宿將舊卒
túc tương cựu tốt
Hán Việt: túc tương cựu tốt · Pinyin: sù jiàng jiù zú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指久经战争的将领和士兵。
Eng
- Cihui 宿將舊卒 ùjiàngjiùzú f.e. experienced generals and soldiers
Hán Việt: túc tương cựu tốt · Pinyin: sù jiàng jiù zú