宿將舊卒
túc tương cựu tốt
Hán Việt: túc tương cựu tốt · Pinyin: sù jiàng jiù zú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 久經戰爭的將領和士兵。《文選.曹植.求自試表》:「雖賢不乏世,宿將舊卒,猶習戰也。」
Eng
- Cihui 宿將舊卒 ùjiàngjiùzú f.e. experienced generals and soldiers