宿怨深仇

sù yuàn shēn chóu túc oán thâm cừu

Hán Việt: túc oán thâm cừu · Pinyin: sù yuàn shēn chóu

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (oán) + (thâm) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宿:旧有的;怨:仇恨。极深极大的仇恨。