宿瓣蒴果 túc biện sóc quả Hán Việt: túc biện sóc quả Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 瓣 (biện) + 蒴 (sóc) + 果 (quả)Hán Việttúc biện sóc quảCấu tạo宿 + 瓣 + 蒴 + 果 · túc + biện + sóc + quả nghĩa thành phần: túc + biện + sóc + quả Nghĩa EngCihui repletum