宿蠹藏奸

sù dù cáng jiān túc đố tàng gian

Hán Việt: túc đố tàng gian · Pinyin: sù dù cáng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (đố) + (tàng) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宿:旧有的;蠹:大蛀虫。积久的弊政隐藏着坏人。