宿酒未醒 túc tửu vị tỉnh Hán Việt: túc tửu vị tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 酒 (tửu) + 未 (vị) + 醒 (tỉnh)Hán Việttúc tửu vị tỉnhCấu tạo宿 + 酒 + 未 + 醒 · túc + tửu + vị + tỉnh nghĩa thành phần: túc + tửu + vị + tỉnh Nghĩa EngCihui 宿酒未醒 ùjiǔwèixǐng f.e. still have a hangover