寂寂無聞

jì jì wú wén tịch tịch vô văn

Hán Việt: tịch tịch vô văn · Pinyin: jì jì wú wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (tịch) + (vô) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毫無名氣,不為眾人所知。如:「他寫作多年,可惜時運不濟,仍寂寂無聞。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

鼎鼎大名