寂寞星球

jí mò xīng qiú tịch mịch tinh cầu

Hán Việt: tịch mịch tinh cầu · Pinyin: jí mò xīng qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (mịch) + (tinh) + (cầu)