寂寞星球 jí mò xīng qiú·tịch mịch tinh cầu Hán Việt: tịch mịch tinh cầu · Pinyin: jí mò xīng qiú Tổng quan Cấu tạo: 寂 (tịch) + 寞 (mịch) + 星 (tinh) + 球 (cầu)Pinyinjí mò xīng qiúHán Việttịch mịch tinh cầuTừ loạidanhCấu tạo寂 + 寞 + 星 + 球 · tịch + mịch + tinh + cầu nghĩa thành phần: tịch + mịch + tinh + cầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hành tinh cô đơnĐứcHandedict Lonely Planet (S, Lit) Từ liên quan Gần nghĩa星球大战 · 寂寞地 · 寂寞的 · 寂寞的狼 · 星球人 · 星球腔 · 星球大战计划