寂寞的狼 jì mò de láng · tịch mịch đích lang Hán Việt: tịch mịch đích lang · Pinyin: jì mò de láng Tổng quan Cấu tạo: 寂 (tịch) + 寞 (mịch) + 的 (đích) + 狼 (lang)Pinyinjì mò de lángHán Việttịch mịch đích langCấu tạo寂 + 寞 + 的 + 狼 · tịch + mịch + đích + lang nghĩa thành phần: tịch + mịch + đích + lang