寂寞的狼

jì mò de lángtịch mịch đích lang

Hán Việt: tịch mịch đích lang · Pinyin: jì mò de láng

Tổng quan

Cấu tạo: 寂 (tịch) + 寞 (mịch) + 的 (đích) + 狼 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cô đơn

Đức

  • Handedict einsamer Wolf

Từ liên quan

Gần nghĩa

寂寞地 · 寂寞的 · 寂寞星球