寂调音所问经

tịch điều âm sở vấn kinh

Hán Việt: tịch điều âm sở vấn kinh

Tổng quan

tịch điều âm sở vấn kinh (經名)一卷,劉宋法海譯。清淨毘尼方廣經之異譯。☸

Cấu tạo: (tịch) + (điều) + (âm) + (sở) + (vấn) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịch điều âm sở vấn kinh (經名)一卷,劉宋法海譯。清淨毘尼方廣經之異譯。☸