寄予厚望

jì yǔ hòu wàng kí dư hậu vọng

Hán Việt: kí dư hậu vọng · Pinyin: jì yǔ hòu wàng

Tổng quan

đặt kỳ vọng cao

Cấu tạo: (kí) + (dư) + (hậu) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt kỳ vọng cao

Eng

  • CC-CEDICT to place high hopes
  • Cihui to place high hopes