寄人簷下 kí nhân diêm hạ Hán Việt: kí nhân diêm hạ Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 人 (nhân) + 簷 (diêm) + 下 (hạ)Hán Việtkí nhân diêm hạCấu tạo寄 + 人 + 簷 + 下 · kí + nhân + diêm + hạ nghĩa thành phần: kí + nhân + diêm + hạ