寄伴語詞

kí bạn ngữ từ

Hán Việt: kí bạn ngữ từ

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (bạn) + (ngữ) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寄伴語詞 ìbàn yǔcí n. <lg.> syncategorematic term