寄興寓情

jì xìng yù qíng kí hưng ngụ tình

Hán Việt: kí hưng ngụ tình · Pinyin: jì xìng yù qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (hưng) + (ngụ) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寄:寄托;寓:含;兴:兴致。指作品中寄托饱含了作者的兴致与情怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 寄寄托;寓含;兴兴致。指作品中寄托饱含了作者的兴致与情怀。