寄養制度 kí dưỡng chế độ Hán Việt: kí dưỡng chế độ Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 養 (dưỡng) + 制 (chế) + 度 (độ)Hán Việtkí dưỡng chế độCấu tạo寄 + 養 + 制 + 度 · kí + dưỡng + chế + độ nghĩa thành phần: kí + dưỡng + chế + độ Nghĩa EngCihui placing-out