寄在不寄失 kí tại bất kí thất Hán Việt: kí tại bất kí thất Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 在 (tại) + 不 (bất) + 寄 (kí) + 失 (thất)Hán Việtkí tại bất kí thấtCấu tạo寄 + 在 + 不 + 寄 + 失 · kí + tại + bất + kí + thất nghĩa thành phần: kí + tại + bất + kí + thất