寄存器機 jì cún qì jī · kí tồn khí ki Hán Việt: kí tồn khí ki · Pinyin: jì cún qì jī Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 存 (tồn) + 器 (khí) + 機 (ki)Pinyinjì cún qì jīHán Việtkí tồn khí kiCấu tạo寄 + 存 + 器 + 機 · kí + tồn + khí + ki nghĩa thành phần: kí + tồn + khí + ki