寄宿家庭

jìsù jiātíng kí túc gia đình

Hán Việt: kí túc gia đình · Pinyin: jìsù jiātíng

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + 宿 (túc) + (gia) + (đình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui homestay