寄情山林

kí tình san lâm

Hán Việt: kí tình san lâm

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (tình) + (san) + (lâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寄情山林 ìqíngshānlín f.e. be secluded and free from care