寄情山水 kí tình san thủy Hán Việt: kí tình san thủy Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 情 (tình) + 山 (san) + 水 (thủy)Hán Việtkí tình san thủyCấu tạo寄 + 情 + 山 + 水 · kí + tình + san + thủy nghĩa thành phần: kí + tình + san + thủy Nghĩa EngCihui 寄情山水 ìqíngshānshuǐ f.e. abandon oneself to nature