寄情詩酒
kí tình thi tửu
Hán Việt: kí tình thi tửu · Pinyin: jì qíng shī jiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寄:寄托。把感情寄托在吟诗饮酒上。
Eng
- Cihui 寄情詩酒 ìqíngshījiǔ f.e. express one's feelings in poetry and wine
Hán Việt: kí tình thi tửu · Pinyin: jì qíng shī jiǔ